Từ đồng nghĩa với "nuốt giận"
| kìm nén | nuốt cơn giận | kiềm chế | nhẫn nhịn |
| chịu đựng | giữ trong lòng | nhận lấy | giữ cho riêng mình |
| không bộc lộ | không nói ra | lặng im | im lặng |
| đè nén | găm lại | cất giấu | tự kiềm chế |
| không phản ứng | không biểu lộ | chôn giấu | giữ kín |
| kìm nén | nuốt cơn giận | kiềm chế | nhẫn nhịn |
| chịu đựng | giữ trong lòng | nhận lấy | giữ cho riêng mình |
| không bộc lộ | không nói ra | lặng im | im lặng |
| đè nén | găm lại | cất giấu | tự kiềm chế |
| không phản ứng | không biểu lộ | chôn giấu | giữ kín |