Từ đồng nghĩa với "oằn"
| oằn oại | nhượng bộ | cam chịu | chịu thua |
| đầu hàng | quỳ gối | cúi đầu | bỏ cuộc |
| gánh nặng | trĩu xuống | bị ép | bị cong |
| bị uốn | bị đè nén | chịu đựng | khó khăn |
| mệt mỏi | gục ngã | suy sụp | bị áp lực |
| oằn oại | nhượng bộ | cam chịu | chịu thua |
| đầu hàng | quỳ gối | cúi đầu | bỏ cuộc |
| gánh nặng | trĩu xuống | bị ép | bị cong |
| bị uốn | bị đè nén | chịu đựng | khó khăn |
| mệt mỏi | gục ngã | suy sụp | bị áp lực |