Từ đồng nghĩa với "ong chúa"
| ong chúa | ong tổ ong | ong thợ | ong mật |
| tổ ong | ong cái | ong mẹ | ong sinh sản |
| ong đực | đàn ong | ong nuôi | ong con |
| ong non | ong trưởng thành | ong thụ tinh | ong chúa non |
| ong chúa già | ong chúa sinh sản | ong chúa trưởng thành | ong chúa duy nhất |
| ong chúa trong đàn |