Từ đồng nghĩa với "tổ ong"
| vật hình tổ ong | đàn ong | đõ ong | bầy đàn |
| bầy đàn lúc nhúc | cụm | đám đông | tổ |
| tổ chức | tổ hợp | tập hợp | nhóm |
| đoàn | hội | bầy | đàn |
| tập thể | quần thể | cộng đồng | hội nhóm |
| vật hình tổ ong | đàn ong | đõ ong | bầy đàn |
| bầy đàn lúc nhúc | cụm | đám đông | tổ |
| tổ chức | tổ hợp | tập hợp | nhóm |
| đoàn | hội | bầy | đàn |
| tập thể | quần thể | cộng đồng | hội nhóm |