Từ đồng nghĩa với "ong vò vẽ"
| ong vẽ | ong bò vẽ | ong | côn trùng |
| côn trùng có đốt | ong mật | ong bắp cày | ong vòi |
| ong bầu | ong đất | ong chúa | ong thợ |
| ong ruồi | ong bướm | ong bắp | ong bầu vẽ |
| ong vò vẽ châu Á | ong vò vẽ châu Mỹ | ong vò vẽ đen | ong vò vẽ vàng |
| ong vẽ | ong bò vẽ | ong | côn trùng |
| côn trùng có đốt | ong mật | ong bắp cày | ong vòi |
| ong bầu | ong đất | ong chúa | ong thợ |
| ong ruồi | ong bướm | ong bắp | ong bầu vẽ |
| ong vò vẽ châu Á | ong vò vẽ châu Mỹ | ong vò vẽ đen | ong vò vẽ vàng |