Từ đồng nghĩa với "phóng khoáng"
| hào phóng | bao dung | khoan dung | khoan hồng |
| rộng lượng | rộng rãi | thoải mái | hào hiệp |
| nhân từ | phóng khoáng | khoan hậu | hết lòng |
| dậm | hào hoa | cởi mở | tự do |
| vô tư | thông thoáng | không câu nệ | không gò bó |
| hào phóng | bao dung | khoan dung | khoan hồng |
| rộng lượng | rộng rãi | thoải mái | hào hiệp |
| nhân từ | phóng khoáng | khoan hậu | hết lòng |
| dậm | hào hoa | cởi mở | tự do |
| vô tư | thông thoáng | không câu nệ | không gò bó |