Từ đồng nghĩa với "phụ nữ"
| nữ giới | nữ | vợ | chị em |
| cô gái | bà | mẹ | phụ nữ trẻ |
| phụ nữ trưởng thành | phụ nữ lớn tuổi | nữ nhân | nữ tính |
| nữ nhi | nữ sĩ | nữ doanh nhân | nữ công nhân |
| nữ sinh | nữ giáo viên | nữ bác sĩ | nữ nghệ sĩ |
| nữ giới | nữ | vợ | chị em |
| cô gái | bà | mẹ | phụ nữ trẻ |
| phụ nữ trưởng thành | phụ nữ lớn tuổi | nữ nhân | nữ tính |
| nữ nhi | nữ sĩ | nữ doanh nhân | nữ công nhân |
| nữ sinh | nữ giáo viên | nữ bác sĩ | nữ nghệ sĩ |