Từ đồng nghĩa với "quá sức"
| lấn át | vượt quá | quá tải | quá khả năng |
| khó khăn | nặng nề | mệt mỏi | căng thẳng |
| gánh nặng | vượt sức | không thể | khó nhọc |
| vượt trội | khó khăn | đè nặng | bất khả thi |
| không đủ sức | vượt xa | khó khăn | không thể chịu đựng |
| lấn át | vượt quá | quá tải | quá khả năng |
| khó khăn | nặng nề | mệt mỏi | căng thẳng |
| gánh nặng | vượt sức | không thể | khó nhọc |
| vượt trội | khó khăn | đè nặng | bất khả thi |
| không đủ sức | vượt xa | khó khăn | không thể chịu đựng |