Từ đồng nghĩa với "quá xá"
| quá | quá mức | quá thể | quá lắm |
| quá nhiều | quá đáng | quá sức | quá xa |
| quá lâu | quá chừng | quá trời | quá tầm |
| quá bội | quá thừa | quá khứ | quá xá |
| quá sớm | quá muộn | quá vội | quá bận |
| quá | quá mức | quá thể | quá lắm |
| quá nhiều | quá đáng | quá sức | quá xa |
| quá lâu | quá chừng | quá trời | quá tầm |
| quá bội | quá thừa | quá khứ | quá xá |
| quá sớm | quá muộn | quá vội | quá bận |