Từ đồng nghĩa với "quân vương"
| vua | hoàng đế | nhà vua | quốc vương |
| đế vương | Đức vua | thánh thượng | quân tướng |
| trị vì | tôn lên làm vua | hoàng | vương |
| vương giả | đại vương | vương triều | vương quốc |
| chúa tể | nguyên soái | lãnh chúa | đế chế |
| vua | hoàng đế | nhà vua | quốc vương |
| đế vương | Đức vua | thánh thượng | quân tướng |
| trị vì | tôn lên làm vua | hoàng | vương |
| vương giả | đại vương | vương triều | vương quốc |
| chúa tể | nguyên soái | lãnh chúa | đế chế |