Từ đồng nghĩa với "vương quốc"
| vương quốc | quốc gia | vương triều | đế quốc |
| quốc độ | lãnh thổ | vùng đất | vùng miền |
| công quốc | vương quyền | chế độ quân chủ | địa phương |
| thế lực | cái ngự trị | vùng ảnh hưởng | vùng kiểm soát |
| vương giả | vương tộc | cái cai trị | cái thống trị |