Từ đồng nghĩa với "thế lực"
| quyền lực | uy thế | quyền uy | quyền thế |
| uy quyền | quyền bính | quyền hạn | quyền năng |
| uy lực | sức mạnh | cường quốc | người quyền thế |
| người cầm quyền | quyền hành | lực lượng | ông trùm |
| chính quyền | thế lực xã hội | thế lực chính trị | thế lực kinh tế |
| thế lực quân sự |