Từ đồng nghĩa với "uy quyền"
| quyền lực | quyền uy | uy tín | quyền thế |
| thẩm quyền | quyền hạn | quyền hành | nhà cầm quyền |
| quyền tài phán | quyền thống trị | người có thẩm quyền | uy danh |
| uy quyền | quyền | có uy tín | quyền lực tối cao |
| quyền kiểm soát | quyền quyết định | quyền chi phối | quyền lãnh đạo |