Từ đồng nghĩa với "uy lực"
| quyền lực | uy quyền | uy thế | thế lực |
| sức mạnh | khả năng | quyền bính | quyền hạn |
| quyền uy | cường quốc | người quyền thế | quyền lực thế giới |
| ảnh hưởng | năng lực | tiềm năng | sức |
| năng suất | binh lực | lực lượng | quyền hành |
| tài năng | năng lượng |
| quyền lực | uy quyền | uy thế | thế lực |
| sức mạnh | khả năng | quyền bính | quyền hạn |
| quyền uy | cường quốc | người quyền thế | quyền lực thế giới |
| ảnh hưởng | năng lực | tiềm năng | sức |
| năng suất | binh lực | lực lượng | quyền hành |
| tài năng | năng lượng |