Từ đồng nghĩa với "quê mùa"
| thô sơ | mộc mạc | dã nhân | người quê mùa |
| như tranh vẽ | chất phác | hồn nhiên | ngây thơ |
| đơn giản | bình dị | chân chất | khờ khạo |
| vô tư | không cầu kỳ | thẳng thắn | chưa tinh tế |
| kém hiểu biết | vô học | người dân quê | người nông dân |
| thô sơ | mộc mạc | dã nhân | người quê mùa |
| như tranh vẽ | chất phác | hồn nhiên | ngây thơ |
| đơn giản | bình dị | chân chất | khờ khạo |
| vô tư | không cầu kỳ | thẳng thắn | chưa tinh tế |
| kém hiểu biết | vô học | người dân quê | người nông dân |