Từ đồng nghĩa với "hồn nhiên"
| ngây thơ | vô tội | trong sáng | trong trắng |
| vô tội vạ | ngờ nghệch | trinh nguyên | không có tội |
| còn trong trắng | còn trinh | trong sạch | vô hại |
| không có hại | an toàn | đứa bé ngây thơ | người vô tội |
| chân thật | đơn giản | tự nhiên | tình cảm |
| ngây thơ | vô tội | trong sáng | trong trắng |
| vô tội vạ | ngờ nghệch | trinh nguyên | không có tội |
| còn trong trắng | còn trinh | trong sạch | vô hại |
| không có hại | an toàn | đứa bé ngây thơ | người vô tội |
| chân thật | đơn giản | tự nhiên | tình cảm |