Từ đồng nghĩa với "tự nhiên"
| thiên nhiên | trạng thái tự nhiên | bản chất | bản thể |
| tính chất | nguyên thủy | bẩm chất | tính nết |
| tính cách | đặc tính | sức sống | tạo hóa |
| kiểu | loại | chất | căn tính |
| thực chất | tư chất | chức năng tự nhiên | hoang dã |
| thiên nhiên | trạng thái tự nhiên | bản chất | bản thể |
| tính chất | nguyên thủy | bẩm chất | tính nết |
| tính cách | đặc tính | sức sống | tạo hóa |
| kiểu | loại | chất | căn tính |
| thực chất | tư chất | chức năng tự nhiên | hoang dã |