Từ đồng nghĩa với "nguyên thủy"
| nguyên sơ | sơ khai | ban sơ | cổ xưa |
| gốc | đầu tiên | thô sơ | cũ |
| chưa phát triển | sơ cấp | màu gốc | cơ bản |
| từ gốc | nguyên bản | nguyên chất | thô |
| mộc | chưa tinh chế | đơn giản | tự nhiên |
| nguyên thủy hóa |
| nguyên sơ | sơ khai | ban sơ | cổ xưa |
| gốc | đầu tiên | thô sơ | cũ |
| chưa phát triển | sơ cấp | màu gốc | cơ bản |
| từ gốc | nguyên bản | nguyên chất | thô |
| mộc | chưa tinh chế | đơn giản | tự nhiên |
| nguyên thủy hóa |