Từ đồng nghĩa với "tính chất"
| bản chất | thuộc tính | đặc tính | thực chất |
| bẩm chất | căn tính | tư chất | tính nết |
| chất lượng | thể chất | chất | loại |
| đặc điểm | tính cách | tính năng | tính chất vật lý |
| tính chất hóa học | tính chất sinh học | tính chất xã hội | tính chất tâm lý |
| tính chất văn hóa |