Từ đồng nghĩa với "trinh nguyên"
| trinh tiết | trong trắng | nguyên vẹn | nguyên thủy |
| không tì vết | không vết nhơ | trong sạch | thanh khiết |
| tinh khiết | vô tội | không bị ô uế | không bị tổn hại |
| không bị xâm phạm | không bị ảnh hưởng | trong sáng | thanh tao |
| đoan trang | thanh lịch | đẹp đẽ | tuyệt đối |