Từ đồng nghĩa với "trinh tiết"
- trinh nữ
- trinh khiết
- trinh trắng
- trinh nguyên
- trong trắng
- trong sạch
- gái đồng trinh
- gái trinh
- đức hạnh
- tân
- chưa khai phá
- chưa được chạm vào
- chưa đụng đến
- nguyên sơ
- sạch sẽ
- hoang
- hoang sơ
- còn trinh
- còn trinh nguyên
- tinh khiết
- trinh