Từ đồng nghĩa với "hoang sơ"
| nguyên thủy | hoang dã | tự nhiên | mộc mạc |
| thô sơ | bản địa | chưa khai thác | vắng vẻ |
| hẻo lánh | đơn sơ | hoang vu | không có người |
| vùng đất hoang | rừng rú | cảnh vật hoang sơ | thiên nhiên |
| vùng hoang dã | khung cảnh tự nhiên | không bị ảnh hưởng | vùng đất chưa khai phá |