Từ đồng nghĩa với "hẻo lánh"
| hẻo hút | vùng hẻo lánh | cô độc | cô đơn |
| cách biệt | biệt lập | xa xôi | xa xăm |
| riêng tư | heo hút | khuất nẻo | vắng vẻ |
| hẻo lánh | hẻo hắt | vùng xa | vùng sâu |
| vùng núi | vùng hoang vu | vùng đất hoang | vùng xa xôi |
| hẻo hút | vùng hẻo lánh | cô độc | cô đơn |
| cách biệt | biệt lập | xa xôi | xa xăm |
| riêng tư | heo hút | khuất nẻo | vắng vẻ |
| hẻo lánh | hẻo hắt | vùng xa | vùng sâu |
| vùng núi | vùng hoang vu | vùng đất hoang | vùng xa xôi |