Từ đồng nghĩa với "xa xăm"
| xa | xa xôi | xa vời | xa cách |
| xa lắc | xa tít | xa thẳm | xa xăm |
| nhìn xa | huyền ảo | mơ màng | chìm đắm |
| vô định | mờ mịt | hư ảo | khoảng cách |
| vùng trời | không gian | điểm xa | ra ngoài |
| xa | xa xôi | xa vời | xa cách |
| xa lắc | xa tít | xa thẳm | xa xăm |
| nhìn xa | huyền ảo | mơ màng | chìm đắm |
| vô định | mờ mịt | hư ảo | khoảng cách |
| vùng trời | không gian | điểm xa | ra ngoài |