Từ đồng nghĩa với "xa thẳm"
| huyền bí | mờ mịt | xa xăm | xa tít |
| xa vời | xa lắc | xa xôi | hẻo lánh |
| tít mù | vô tận | mênh mông | bát ngát |
| mờ ảo | không cùng | vô biên | rộng lớn |
| mênh mông | hùng vĩ | thăm thẳm | tăm tối |
| huyền bí | mờ mịt | xa xăm | xa tít |
| xa vời | xa lắc | xa xôi | hẻo lánh |
| tít mù | vô tận | mênh mông | bát ngát |
| mờ ảo | không cùng | vô biên | rộng lớn |
| mênh mông | hùng vĩ | thăm thẳm | tăm tối |