Từ đồng nghĩa với "xa lắc"
| xa xôi | xa vời | xa tít | xa lơ |
| xa xăm | xa cách | xa mờ | xa ngái |
| xa thẳm | xa vắng | xa khuất | xa lắc xa lơ |
| rất xa | cách biệt | hẻo lánh | hẻo lánh |
| đường xa | đường dài | khó đến | khó tiếp cận |
| xa xôi | xa vời | xa tít | xa lơ |
| xa xăm | xa cách | xa mờ | xa ngái |
| xa thẳm | xa vắng | xa khuất | xa lắc xa lơ |
| rất xa | cách biệt | hẻo lánh | hẻo lánh |
| đường xa | đường dài | khó đến | khó tiếp cận |