Từ đồng nghĩa với "quấn"
| quấn trong | cuốn | gói lại | bao bọc |
| bao phủ | bọc trong | gói | bao |
| khăn choàng | áo choàng | áo khoác | chăn |
| vỏ bọc | bảo phủ | bao trùm | quấn chăn |
| quấn lấy | quấn hơi | quấn quanh | quấn quýt |
| quấn trong | cuốn | gói lại | bao bọc |
| bao phủ | bọc trong | gói | bao |
| khăn choàng | áo choàng | áo khoác | chăn |
| vỏ bọc | bảo phủ | bao trùm | quấn chăn |
| quấn lấy | quấn hơi | quấn quanh | quấn quýt |