Từ đồng nghĩa với "quấn quýt"
| quấn quýt | gắn bó | kề cận | bên nhau |
| quấn quýt bên nhau | thân thiết | gắn kết | quấn quýt mãi |
| tình cảm | tương thân tương ái | đồng hành | hòa quyện |
| gắn chặt | kết nối | tình nghĩa | quấn quýt như hình với bóng |
| thân tình | quấn quýt không rời | tình yêu | quấn quýt suốt đời |