Từ đồng nghĩa với "gắn bó"
| gắn kết | gắn liền | không thể tách rời | mối liên kết chặt chẽ |
| ràng buộc | thân thiết | trung thành với | liên kết |
| đính | bám sát | bám vào | dính vào |
| quyện | kết gắn | luôn thuộc về | tình túy |
| gắn bó với | gắn chặt | gắn kết chặt chẽ | gắn bó sâu sắc |
| gắn kết | gắn liền | không thể tách rời | mối liên kết chặt chẽ |
| ràng buộc | thân thiết | trung thành với | liên kết |
| đính | bám sát | bám vào | dính vào |
| quyện | kết gắn | luôn thuộc về | tình túy |
| gắn bó với | gắn chặt | gắn kết chặt chẽ | gắn bó sâu sắc |