Từ đồng nghĩa với "khăng khít"
| thân thiết | gần gũi | mật thiết | gần |
| cận | liền kề | kín | chặt chẽ |
| khăng khít | kín đáo | hấp hơi | sát |
| gắn bó | chặt | sít | đặc kịt |
| ngột ngạt | hạn chế | tiện dụng | tỉ mỉ |
| thân thiết | gần gũi | mật thiết | gần |
| cận | liền kề | kín | chặt chẽ |
| khăng khít | kín đáo | hấp hơi | sát |
| gắn bó | chặt | sít | đặc kịt |
| ngột ngạt | hạn chế | tiện dụng | tỉ mỉ |