Từ đồng nghĩa với "rút"
| rút lại | rút ra | rút khỏi | rút lui |
| thu hồi | rút quân | thoái | rời đi |
| tháo lui | triệt | rút ngắn | rút tiền |
| rút tay | rút kinh nghiệm | rút bớt | rút chạy |
| rút vào | rút dây | rút thòng lọng | rút ngược |
| rút số trang |
| rút lại | rút ra | rút khỏi | rút lui |
| thu hồi | rút quân | thoái | rời đi |
| tháo lui | triệt | rút ngắn | rút tiền |
| rút tay | rút kinh nghiệm | rút bớt | rút chạy |
| rút vào | rút dây | rút thòng lọng | rút ngược |
| rút số trang |