Từ đồng nghĩa với "rơm rác"
| vật không đáng kể | nhỏ nhặt | tầm thường | mẩu rơm |
| cọng rơm | rác | thức ăn gia súc | bằng rơm |
| ống rơm | vật vô giá trị | đồ bỏ đi | đồ thừa |
| vật không có giá trị | chuyện vặt | chuyện nhỏ | vật không quan trọng |
| đồ linh tinh | đồ lặt vặt | vật không cần thiết | vật tầm thường |