Từ đồng nghĩa với "rước"
| đám rước | diễu hành | đoàn diễu hành | cuộc diễu hành |
| hành hương | tuần hành | tiến trình | đi theo đám rước |
| đi thành đám rước | rước dâu | rước thây | rước ông |
| rước đuốc | mời | đón | đón tiếp |
| đón nhận | đón về | đón dâu | đón khách |
| đám rước | diễu hành | đoàn diễu hành | cuộc diễu hành |
| hành hương | tuần hành | tiến trình | đi theo đám rước |
| đi thành đám rước | rước dâu | rước thây | rước ông |
| rước đuốc | mời | đón | đón tiếp |
| đón nhận | đón về | đón dâu | đón khách |