Từ đồng nghĩa với "rưới"
| tưới | xịt | rải | rắc |
| rải lên | rắc lên | làm ẩm | mưa rào nhỏ |
| rơi từng giọt | phun | đổ | trút |
| vẩy | bắn | tưới nước | tưới cây |
| rưới nước | rưới lên | rưới nhẹ | rưới đều |
| rưới mát |
| tưới | xịt | rải | rắc |
| rải lên | rắc lên | làm ẩm | mưa rào nhỏ |
| rơi từng giọt | phun | đổ | trút |
| vẩy | bắn | tưới nước | tưới cây |
| rưới nước | rưới lên | rưới nhẹ | rưới đều |
| rưới mát |