Từ đồng nghĩa với "rắn lục"
- rắn độc
- rắn dọc dưa
- rắn vipe
- rắn hổ mang
- Copperhead
- rắn nước
- rắn mamba
- rắn đuôi chuông
- rắn cạp nong
- rắn hổ
- rắn lục đuôi đỏ
- rắn lục châu Á
- rắn lục châu Phi
- rắn lục châu Mỹ
- rắn lục châu Úc
- rắn lục vằn
- rắn lục sọc
- rắn lục nhỏ
- rắn lục lớn