Từ đồng nghĩa với "rừng rực"
| rực cháy | bùng cháy | bốc cháy | cháy rừng |
| đốt cháy | sáng rực | lửa rực | bừng bừng |
| nóng bỏng | hừng hực | chói chang | rực rỡ |
| sáng chói | bừng sáng | tỏa sáng | lấp lánh |
| lấp lánh ánh lửa | nổi lửa | bùng phát | tăng nhiệt |
| rực cháy | bùng cháy | bốc cháy | cháy rừng |
| đốt cháy | sáng rực | lửa rực | bừng bừng |
| nóng bỏng | hừng hực | chói chang | rực rỡ |
| sáng chói | bừng sáng | tỏa sáng | lấp lánh |
| lấp lánh ánh lửa | nổi lửa | bùng phát | tăng nhiệt |