Từ đồng nghĩa với "sáng rực"
| rực | rực rỡ | cháy rực | rực cháy |
| bừng bừng | bùng cháy | chói lọi | thắp sáng |
| cuồng nhiệt | bốc lửa | nóng như đổ lửa | nóng đỏ |
| phát sáng | sáng chói | sáng bừng | sáng lòa |
| sáng ngời | sáng tỏ | sáng lấp lánh | sáng lóa |
| rực | rực rỡ | cháy rực | rực cháy |
| bừng bừng | bùng cháy | chói lọi | thắp sáng |
| cuồng nhiệt | bốc lửa | nóng như đổ lửa | nóng đỏ |
| phát sáng | sáng chói | sáng bừng | sáng lòa |
| sáng ngời | sáng tỏ | sáng lấp lánh | sáng lóa |