Từ đồng nghĩa với "roi vọt"
| roi da | đánh | đánh đòn | quất |
| vụt | đập mạnh vào | xông | lao |
| chạy vụt | đánh bằng roi | vỉ | đánh đập |
| đánh mạnh | đánh tơi bời | đánh cho một trận | đánh cho ra trò |
| đánh cho bõ ghét | đánh cho hả dạ | đánh cho sướng tay | đánh cho đã |
| đánh cho thỏa mãn |