Từ đồng nghĩa với "xông"
| xông | nhập | hấp | tiến |
| lao | xông vào | xông lên | xông trận |
| đột nhập | xô | dồn | xô đẩy |
| xông tới | xông thẳng | xông ra | xông lên trước |
| xông vào cuộc | xông vào trận | xông vào giữa | xông vào đám đông |
| xông vào chiến đấu |
| xông | nhập | hấp | tiến |
| lao | xông vào | xông lên | xông trận |
| đột nhập | xô | dồn | xô đẩy |
| xông tới | xông thẳng | xông ra | xông lên trước |
| xông vào cuộc | xông vào trận | xông vào giữa | xông vào đám đông |
| xông vào chiến đấu |