Từ đồng nghĩa với "sáng kiến"
| sáng tạo | ý tưởng | khởi xướng | sự khởi đầu |
| bước mở đầu | mở đầu | đề xuất | giải pháp |
| đổi mới | phát minh | sáng kiến cải tiến | dám nghĩ dám làm |
| chủ động | thế chủ động | sự đổi mới | sự phát triển |
| tinh thần sáng tạo | sự sáng tạo | tư duy sáng tạo | khởi đầu |