Từ đồng nghĩa với "sánh bước"
| bước đi | đi cùng | đồng hành | sánh vai |
| cùng nhau | cùng bước | đi song song | hợp tác |
| kết hợp | đi chung | đi bên nhau | đi cạnh nhau |
| đi theo | đi dạo | đi lại | đi tới |
| đi về | đi tiếp | tiến bước | tiến lên |
| bước đi | đi cùng | đồng hành | sánh vai |
| cùng nhau | cùng bước | đi song song | hợp tác |
| kết hợp | đi chung | đi bên nhau | đi cạnh nhau |
| đi theo | đi dạo | đi lại | đi tới |
| đi về | đi tiếp | tiến bước | tiến lên |