Từ đồng nghĩa với "sơ đẳng"
| cơ bản | thông thường | đơn giản | sơ khai |
| nguyên thủy | chưa phát triển | chưa hoàn thiện | tối thiểu |
| bình thường | thô sơ | chưa tinh vi | chưa phức tạp |
| sơ lược | sơ sài | tạm thời | khởi đầu |
| mới bắt đầu | chưa chuyên sâu | chưa nâng cao | chưa hoàn hảo |