Từ đồng nghĩa với "sắc chỉ"
| sắc lệnh | mệnh lệnh | chỉ thị | quyết định |
| văn bản | huy hiệu | biểu tượng | tiêu chuẩn |
| dải băng | giấy tờ | thông báo | công văn |
| chỉ dụ | lệnh | nghị định | quy chế |
| quy định | thư | bản sao | tài liệu |
| sắc lệnh | mệnh lệnh | chỉ thị | quyết định |
| văn bản | huy hiệu | biểu tượng | tiêu chuẩn |
| dải băng | giấy tờ | thông báo | công văn |
| chỉ dụ | lệnh | nghị định | quy chế |
| quy định | thư | bản sao | tài liệu |