Từ đồng nghĩa với "số mũ"
| số chỉ bậc | chỉ số | luỹ thừa | số bậc |
| số mũ lũy thừa | số mũ cơ số | số mũ tự nhiên | số mũ nguyên |
| số mũ thực | số mũ phức | số mũ âm | số mũ dương |
| số mũ không | số mũ lớn | số mũ nhỏ | số mũ đơn giản |
| số mũ phức tạp | số mũ tương đối | số mũ tuyệt đối | số mũ tỉ lệ |