Từ đồng nghĩa với "luỹ thừa"
| lập phương | lũy thừa bậc n | lũy thừa bậc hai | lũy thừa bậc ba |
| lũy thừa bậc k | số mũ | tích | biểu thức số |
| hàm số | căn bậc hai | căn bậc ba | số nguyên |
| số thực | số phức | hệ số | đại số |
| phép nhân | phép cộng | phép toán | biểu thức đại số |
| lập phương | lũy thừa bậc n | lũy thừa bậc hai | lũy thừa bậc ba |
| lũy thừa bậc k | số mũ | tích | biểu thức số |
| hàm số | căn bậc hai | căn bậc ba | số nguyên |
| số thực | số phức | hệ số | đại số |
| phép nhân | phép cộng | phép toán | biểu thức đại số |