Từ đồng nghĩa với "sớm mai"
| sáng sớm | sớm | buổi sáng | sáng |
| ngày mai | mặt trời mọc | bình minh | sáng mai |
| sớm mai | thời điểm sáng | giờ sáng | sáng tinh mơ |
| sáng sớm mai | sáng sớm hôm sau | sáng sớm ngày mai | sớm hôm sau |
| sớm ngày mai | sáng sớm của ngày mới | sáng sớm của hôm sau | sáng đầu ngày |