Từ đồng nghĩa với "say sóng"
| say tàu hỏa | say xe | say máy bay | buồn nôn |
| chóng mặt | khó chịu | ốm | say sóng |
| say đường | say nước | say rượu | say xỉn |
| say mèm | say sưa | mệt mỏi | khó chịu dạ dày |
| khó tiêu | nôn nao | khó thở | mất phương hướng |
| khó chịu khi di chuyển |
| say tàu hỏa | say xe | say máy bay | buồn nôn |
| chóng mặt | khó chịu | ốm | say sóng |
| say đường | say nước | say rượu | say xỉn |
| say mèm | say sưa | mệt mỏi | khó chịu dạ dày |
| khó tiêu | nôn nao | khó thở | mất phương hướng |
| khó chịu khi di chuyển |