Từ đồng nghĩa với "tàn bạo"
| tàn bạo | tàn nhẫn | khát máu | vô nhân đạo |
| hung ác | dã man | hung bạo | đầy thú tính |
| hung tàn | thô bạo | hung dữ | nhẫn tâm |
| khắc nghiệt | độc ác | tàn sát | tàn phá |
| bạo lực | tàn nhẫn | ác độc | thú tính |
| mất nhân tính |
| tàn bạo | tàn nhẫn | khát máu | vô nhân đạo |
| hung ác | dã man | hung bạo | đầy thú tính |
| hung tàn | thô bạo | hung dữ | nhẫn tâm |
| khắc nghiệt | độc ác | tàn sát | tàn phá |
| bạo lực | tàn nhẫn | ác độc | thú tính |
| mất nhân tính |