Từ đồng nghĩa với "táp"
| đánh máy | tát nhẹ | cái tát khẽ | vỗ nhẹ |
| gõ nhẹ | cái gõ nhẹ | khẽ đập | đập nhẹ |
| vỗ vỗ | rạch | ren | rút ra |
| bòn rút | tát | cái đập nhẹ | đánh |
| đánh dấu | đánh chữ | đánh bản | đánh táp |
| đánh từng táp |
| đánh máy | tát nhẹ | cái tát khẽ | vỗ nhẹ |
| gõ nhẹ | cái gõ nhẹ | khẽ đập | đập nhẹ |
| vỗ vỗ | rạch | ren | rút ra |
| bòn rút | tát | cái đập nhẹ | đánh |
| đánh dấu | đánh chữ | đánh bản | đánh táp |
| đánh từng táp |