Từ đồng nghĩa với "tâm lý"
| tâm trạng | tâm tính | tình cảm | suy nghĩ |
| tư duy | nhận thức | thái độ | tính cách |
| trí não | cảm xúc | tâm hồn | tâm tư |
| tâm lý học | cảm nhận | trạng thái tinh thần | ý thức |
| cảm giác | tâm lý xã hội | tâm lý cá nhân | tâm lý học ứng dụng |
| tâm trạng | tâm tính | tình cảm | suy nghĩ |
| tư duy | nhận thức | thái độ | tính cách |
| trí não | cảm xúc | tâm hồn | tâm tư |
| tâm lý học | cảm nhận | trạng thái tinh thần | ý thức |
| cảm giác | tâm lý xã hội | tâm lý cá nhân | tâm lý học ứng dụng |